Mặt Thứ Hai Của Vấn Đề Cơ Bản Của Triết Học Là Gì: Ý Thức (2025)

Khám phá mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học không chỉ là hành trình tri thức mà còn là chìa khóa để giải mã bản chất tồn tại và nhận thức của chúng ta. Trong thế giới Kiến thức rộng lớn này, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại quyết định cách chúng ta định hình thế giới quan và đưa ra quyết định. Bài viết này sẽ đi sâu vào bản thể luận, nhận thức luận, và vai trò của ý thức trong việc hình thành thực tại khách quan, đồng thời phân tích các học thuyết triết học tiêu biểu, giúp bạn nắm vững những nguyên tắc nền tảng và ứng dụng chúng vào cuộc sống.

Bản chất của vấn đề cơ bản của triết học: Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

Vấn đề cơ bản của triết học xoay quanh mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay nói cách khác, giữa ý thức và vật chất. Câu hỏi đặt ra là: Cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào? Và liệu con người có khả năng nhận thức được thế giới xung quanh hay không? Đây không chỉ là một câu hỏi mang tính lý thuyết mà còn là nền tảng để phân biệt các trường phái triết học khác nhau, từ đó định hình thế giới quan và phương pháp luận của mỗi người.

Thực chất, vấn đề cơ bản của triết học xem xét mối tương quan biện chứng giữa hai phạm trù cốt lõi: Tồn tại (thế giới vật chất khách quan) và Tư duy (ý thức, tinh thần của con người). Việc xác định yếu tố nào là cái có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào chính là điểm khởi đầu để các nhà triết học xây dựng nên hệ thống lý luận của mình. Những người cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức thuộc về chủ nghĩa duy vật. Ngược lại, những người cho rằng ý thức có trước và quyết định vật chất thuộc về chủ nghĩa duy tâm.

Vấn đề này không chỉ dừng lại ở việc xác định thứ tự ưu tiên giữa tư duy và tồn tại, mà còn kéo theo những câu hỏi sâu sắc hơn về khả năng nhận thức của con người. Nếu vật chất quyết định ý thức, liệu ý thức có thể phản ánh đúng bản chất của vật chất hay không? Nếu ý thức quyết định vật chất, thì giới hạn của ý thức nằm ở đâu? Sự khác biệt trong cách trả lời những câu hỏi này đã dẫn đến sự hình thành của nhiều trường phái triết học khác nhau, mỗi trường phái có một cách nhìn nhận riêng về thế giới và vai trò của con người trong đó. Việc nghiên cứu mối liên hệ giữa tư duy và tồn tại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới và vị trí của con người trong vũ trụ.

Bản chất của vấn đề cơ bản của triết học: Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

Bạn có tò mò về những ảnh hưởng đằng sau tư tưởng Mác-Lênin? Khám phá nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học này.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học: Bản chất của tồn tại

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học tập trung vào việc trả lời câu hỏi: giữa ý thức và vật chất, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào? Hay nói cách khác, bản chất của tồn tại là gì, vật chất hay ý thức? Việc xác định bản chất của tồn tại có vai trò then chốt trong việc hình thành thế giới quan và phương pháp luận triết học, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và hành động của con người.

Các nhà triết học duy vật khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất là nguồn gốc của ý thức và quyết định nội dung của ý thức. Thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người và ý thức chỉ là sự phản ánh thế giới vật chất vào bộ não con người. Ví dụ, sự tồn tại của Trái Đất, các hành tinh, các quy luật tự nhiên là khách quan, không phụ thuộc vào việc con người có nhận thức về chúng hay không.

Ngược lại, các nhà triết học duy tâm cho rằng ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức là nguồn gốc của mọi tồn tại. Chủ nghĩa duy tâm chia thành hai phái: chủ nghĩa duy tâm chủ quan khẳng định ý thức của mỗi cá nhân quyết định sự tồn tại của thế giới, còn chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận có một “ý niệm tuyệt đối,” “tinh thần thế giới” tồn tại trước và quyết định sự tồn tại của thế giới vật chất. Ví dụ, quan điểm của George Berkeley cho rằng “tồn tại là được tri giác”, nghĩa là vật thể chỉ tồn tại khi có người tri giác về nó.

Xem Thêm: Phần Phình To Nhất Trong Ống Tiêu Hóa Có Tên Gọi Là Gì? Tất Tần Tật Về Dạ Dày 2025

Việc làm rõ bản chất của tồn tại giúp chúng ta có cơ sở để lý giải các hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy một cách khoa học, tránh rơi vào các quan điểm sai lầm, duy tâm, siêu hình. Từ đó, con người có thể chủ động hơn trong việc nhận thức và cải tạo thế giới, hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học: Bản chất của tồn tại

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học: Khả năng nhận thức thế giới của con người

Khả năng nhận thức thế giới của con người là một trong hai mặt chính của vấn đề cơ bản của triết học, tập trung vào việc liệu con người có thể đạt được tri thức khách quan về thế giới hay không, hay nói cách khác, tư duy của con người có khả năng phản ánh đúng hiện thực khách quan hay không. Câu trả lời cho vấn đề này là nền tảng để phân biệt các trường phái triết học khác nhau, đặc biệt là giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Việc giải quyết vấn đề “mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?” sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn và tiềm năng của nhận thức, cũng như vai trò của tri thức trong việc định hướng hành động và phát triển xã hội.

Vấn đề khả năng nhận thức được chia thành hai quan điểm chính: chủ nghĩa khả tri và chủ nghĩa bất khả tri. Chủ nghĩa khả tri khẳng định rằng thế giới có thể nhận thức được và con người có khả năng đạt được tri thức khách quan về nó. Thông qua các hoạt động thực tiễn và nhận thức, con người có thể từng bước khám phá và hiểu rõ bản chất của sự vật, hiện tượng. Ngược lại, chủ nghĩa bất khả tri phủ nhận khả năng nhận thức thế giới của con người, cho rằng hoặc là thế giới vượt quá khả năng hiểu biết của con người, hoặc là tri thức của con người chỉ là những biểu tượng chủ quan, không phản ánh đúng bản chất của thế giới.

Trong quá trình nhận thức thế giới, vai trò của biện chứng duy vậtthực tiễn là vô cùng quan trọng. Biện chứng duy vật cung cấp phương pháp luận để xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ, vận động và phát triển không ngừng. Thực tiễn, bao gồm hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị – xã hội và thực nghiệm khoa học, là cơ sở, động lực và tiêu chuẩn của nhận thức. Thông qua thực tiễn, con người kiểm tra, điều chỉnh và hoàn thiện tri thức của mình, từ đó ngày càng tiến gần hơn đến chân lý khách quan. Ví dụ, sự phát triển của khoa học kỹ thuật từ năm 2020 đến nay (2025) đã chứng minh khả năng nhận thức và làm chủ tự nhiên của con người, thông qua việc ứng dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất và đời sống.

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học: Khả năng nhận thức thế giới của con người

Làm thế nào chúng ta biết điều gì là đúng? Tìm hiểu về tiêu chuẩn của chân lý theo triết học Mác-Lênin.

Quan điểm của các trường phái triết học về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học, hay khả năng nhận thức thế giới của con người, là tâm điểm tranh luận của nhiều trường phái triết học khác nhau, mỗi trường phái đưa ra những luận điểm riêng biệt về việc liệu con người có thể hiểu được thế giới khách quan hay không và đến mức độ nào. Vấn đề nhận thức luận này không chỉ là một câu hỏi trừu tượng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tiếp cận khoa học, đạo đức và cuộc sống hàng ngày. Các trường phái triết học khác nhau đã đưa ra những quan điểm đa dạng, phong phú về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản, từ chủ nghĩa duy vật biện chứng đến các hình thức khác nhau của chủ nghĩa duy tâm.

Một trong những trường phái có ảnh hưởng lớn nhất là chủ nghĩa duy vật biện chứng. Theo quan điểm này, thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người và có thể nhận thức được thông qua thực tiễn. Thực tiễn đóng vai trò là tiêu chuẩn để kiểm tra tính đúng đắn của nhận thức. Ví dụ, thành công trong các thí nghiệm khoa học chứng minh rằng chúng ta có thể hiểu và tác động vào thế giới tự nhiên.

Xem Thêm: Ứng dụng khí Clo sản xuất Isophthaloyl chloride C8H4Cl2O2

Đối lập với chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm lại khẳng định ý thức là cái có trước và quyết định vật chất. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng mỗi cá nhân có một thế giới riêng, được tạo ra từ cảm giác và ý nghĩ của chính họ. Điều này dẫn đến hoài nghi về khả năng nhận thức thế giới khách quan, vì mỗi người chỉ có thể biết được những gì tồn tại trong ý thức của mình. Ví dụ, nhà triết học George Berkeley tin rằng “tồn tại là được tri giác” (esse est percipi), tức là sự vật chỉ tồn tại khi có người nhận thức về chúng.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận sự tồn tại của một ý thức khách quan, phổ quát, thường được gọi là “ý niệm tuyệt đối” hoặc “tinh thần thế giới”. Theo Hegel, thế giới vật chất chỉ là sự biểu hiện của ý niệm này. Con người có thể nhận thức được thế giới thông qua lý tính, nhưng sự hiểu biết này luôn bị giới hạn bởi bản chất hữu hạn của con người so với sự vô hạn của ý niệm tuyệt đối. Ví dụ, sự phát triển của lịch sử được Hegel xem là quá trình tự nhận thức của tinh thần thế giới.

Ý nghĩa của việc nghiên cứu mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học

Nghiên cứu mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học, hay khả năng nhận thức thế giới của con người, đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức luận, phương pháp luận và thế giới quan của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Việc tìm hiểu mặt thứ hai của vấn đề cơ bản không chỉ là một bài toán triết học thuần túy mà còn mang ý nghĩa thiết thực, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tư duy, hành động và tương tác với thế giới xung quanh. Qua đó, ta có thể hiểu rõ hơn về giới hạn và tiềm năng của nhận thức, từ đó xây dựng một hệ thống tri thức vững chắc và hiệu quả.

Việc nghiên cứu khả năng nhận thức giúp chúng ta phân biệt được đâu là chân lý khách quan, đâu là ảo ảnh chủ quan. Bằng cách khám phá các phạm trù như chân lý, sai lầm, và tiêu chuẩn của chân lý, chúng ta có thể tránh được những sai lầm trong tư duy và hành động, đồng thời xây dựng được niềm tin vững chắc vào khả năng nhận thức của con người. Ví dụ, việc hiểu rõ vai trò của thực tiễn trong quá trình nhận thức giúp chúng ta kiểm chứng tính đúng đắn của các lý thuyết, tránh xa những suy đoán chủ quan, duy ý chí.

Hơn nữa, nghiên cứu mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các phương pháp nhận thức khác nhau. Mỗi trường phái triết học, từ chủ nghĩa duy vật biện chứng đến chủ nghĩa duy tâm chủ quan, đều có những quan điểm riêng về cách thức con người nhận thức thế giới. Việc so sánh và đối chiếu những quan điểm này giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều, toàn diện hơn về quá trình nhận thức, từ đó lựa chọn được phương pháp phù hợp nhất với từng tình huống cụ thể. Chẳng hạn, việc nắm vững các nguyên tắc của biện chứng duy vật giúp chúng ta phân tích các sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ, vận động và phát triển không ngừng, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn. Quan trọng nhất, việc đào sâu nghiên cứu mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học giúp con người tự tin hơn vào năng lực tư duy, sáng tạo, giải quyết vấn đề, và thích ứng với những biến đổi không ngừng của thế giới.

Ứng dụng của triết học trong nhận thức và giải quyết vấn đề thực tiễn

Triết học đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề thực tiễn, bởi lẽ nó cung cấp một hệ thống các phương pháp tư duy, nguyên tắc và thế giới quan giúp chúng ta hiểu sâu sắc bản chất của sự vật, hiện tượng. Triết học không chỉ là một môn học lý thuyết suông mà còn là một công cụ hữu hiệu để phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định sáng suốt trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Như vậy, việc nắm vững và vận dụng triết học là vô cùng quan trọng để mỗi cá nhân có thể chủ động, sáng tạo trong công việc và cuộc sống, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

Triết học trang bị cho chúng ta tư duy phản biện, một kỹ năng vô cùng quan trọng trong bối cảnh thông tin ngày càng đa dạng và phức tạp. Tư duy phản biện giúp chúng ta không chấp nhận thông tin một cách thụ động mà luôn đặt câu hỏi, phân tích, đánh giá và kiểm chứng tính xác thực, khách quan của thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại số, khi chúng ta dễ dàng tiếp cận với những thông tin sai lệch, tin giả, hoặc những quan điểm phiến diện. Khả năng phản biện giúp chúng ta tránh bị thao túng, lừa dối và đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên cơ sở lý luận vững chắc.

Xem Thêm: Giá trị nhập khẩu muối công nghiệp (NaCl) cho sản xuất Xút NaOH - Clo hàng năm

Bên cạnh đó, triết học còn giúp chúng ta xây dựng thế giới quan khoa học, một hệ thống các nguyên tắc, giá trị và niềm tin định hướng hành vi và thái độ của chúng ta đối với thế giới xung quanh. Thế giới quan khoa học dựa trên cơ sở của lý trí, kinh nghiệm và thực tiễn, giúp chúng ta nhìn nhận sự vật, hiện tượng một cách khách quan, toàn diện và biện chứng. Nhờ đó, chúng ta có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, sáng tạo và phù hợp với quy luật khách quan. Ví dụ, trong lĩnh vực kinh tế, việc áp dụng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng giúp chúng ta phân tích các yếu tố tác động đến sự phát triển kinh tế, từ đó đưa ra các chính sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo công bằng xã hội.

Ứng dụng triết học trong giải quyết các vấn đề đạo đức, xã hội cũng vô cùng quan trọng. Các nguyên tắc đạo đức như nhân văn, công bằng, bình đẳng được xây dựng trên cơ sở các lý luận triết học sâu sắc. Khi đối mặt với các vấn đề như phân biệt đối xử, bất bình đẳng giới, ô nhiễm môi trường, việc áp dụng các nguyên tắc triết học giúp chúng ta đưa ra những giải pháp mang tính nhân văn, bền vững và phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng. Ví dụ, các nhà triết học đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng các công ước quốc tế về quyền con người, bảo vệ môi trường, tạo cơ sở pháp lý và đạo đức cho việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Triết học có thể áp dụng vào thực tế như thế nào? Tìm hiểu về triết lý giáo dục và ứng dụng của nó.

Mối liên hệ giữa mặt thứ nhất và mặt thứ hai của vấn đề cơ bản

Mối liên hệ giữa mặt thứ nhất (bản chất của tồn tại) và mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học (khả năng nhận thức thế giới) là một mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và không thể tách rời. Việc tìm hiểu về mối quan hệ này giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về bản chất của thế giới và khả năng nhận thức của con người về thế giới ấy.

Mặt thứ nhất, trả lời cho câu hỏi “giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào“, đóng vai trò là tiền đề, cơ sở cho việc xem xét khả năng nhận thức thế giới. Bởi lẽ, nếu thừa nhận vật chất là cái có trước, quyết định ý thức (chủ nghĩa duy vật), thì việc nhận thức thế giới trở thành một quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người. Ngược lại, nếu ý thức, tinh thần là cái có trước, quyết định vật chất (chủ nghĩa duy tâm), thì việc nhận thức thế giới bị giới hạn trong phạm vi ý thức, tư tưởng chủ quan hoặc một “ý niệm tuyệt đối” nào đó. Ví dụ, chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng, thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người, và ý thức chỉ là sự phản ánh thế giới vật chất đó. Do đó, con người có khả năng nhận thức thế giới một cách khách quan, khoa học thông qua hoạt động thực tiễn.

Mặt khác, khả năng nhận thức thế giới (mặt thứ hai) lại tác động ngược trở lại việc lý giải bản chất của tồn tại (mặt thứ nhất). Quá trình nhận thức không chỉ là sự phản ánh thụ động, mà còn là một quá trình tác động tích cực, sáng tạo của con người vào thế giới. Thông qua hoạt động thực tiễn, con người khám phá ra những quy luật vận động, phát triển của thế giới, từ đó làm sâu sắc thêm nhận thức về bản chất của tồn tại. Chẳng hạn, từ việc quan sát các hiện tượng tự nhiên, các nhà khoa học đã tìm ra các định luật vật lý, hóa học, sinh học, góp phần làm sáng tỏ cấu trúc và vận động của thế giới vật chất. Đồng thời, sự phát triển của khoa học và công nghệ cũng cho phép con người tạo ra những công cụ, phương tiện mới để khám phá thế giới ở những cấp độ vi mô và vĩ mô, từ đó mở rộng khả năng nhận thức.

Tóm lại, mối liên hệ giữa hai mặt của vấn đề cơ bản là một mối quan hệ biện chứng: mặt thứ nhất là tiền đề, cơ sở cho mặt thứ hai, đồng thời mặt thứ hai lại tác động ngược trở lại, làm sâu sắc thêm nhận thức về mặt thứ nhất.

Hình ảnh chân dung Giáo sư Nguyễn Lân Dũng, Nhà giáo Nhân dân, chuyên gia vi sinh vật học, với nụ cười thân thiện và không gian học thuật phía sau.

Giáo sư Nguyễn Lân Dũng là nhà khoa học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vi sinh vật học (wiki), với hơn nửa thế kỷ cống hiến cho giáo dục và nghiên cứu. Ông là con trai Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Lân, thuộc gia đình nổi tiếng hiếu học. Giáo sư giữ nhiều vai trò quan trọng như Chủ tịch Hội các ngành Sinh học Việt Nam, Đại biểu Quốc hội và đã được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân năm 2010.