(mở bài)
Tìm hiểu về phương thức tồn tại của vật chất theo Ăngghen không chỉ là vấn đề triết học hàn lâm, mà còn là chìa khóa để thấu hiểu thế giới vận động và biến đổi xung quanh ta. Bài viết thuộc chuyên mục Hỏi Đáp này sẽ đi sâu phân tích quan điểm của Ăngghen về vận động như một thuộc tính cố hữu của vật chất, không thể tách rời và là phương thức tồn tại duy nhất của nó. Chúng ta sẽ cùng khám phá mối liên hệ biện chứng giữa vật chất và vận động, các hình thức vận động cơ bản, cũng như ý nghĩa của nó trong việc nhận thức thế giới. Qua đó, bạn sẽ nắm vững nền tảng triết học duy vật biện chứng, một công cụ tư duy mạnh mẽ để giải thích các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
Theo Ăngghen, phương thức tồn tại của vật chất chính là vận động, một quan điểm mang tính cách mạng so với nhiều triết gia trước đó. Khẳng định này không chỉ đơn thuần là vật chất luôn thay đổi, mà còn nhấn mạnh rằng vận động là thuộc tính cố hữu, không thể tách rời khỏi vật chất, là cách thức mà vật chất tồn tại và biểu hiện sự tồn tại của mình. Như vậy, “vật chất vận động là vật chất”, không có vận động thì không có vật chất.
Quan niệm này của Ăngghen bác bỏ quan điểm siêu hình về một thế giới vật chất tĩnh tại, bất biến. Thay vào đó, ông cho rằng vận động bao hàm mọi sự thay đổi và quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ những biến đổi cơ học đơn giản đến những quá trình hóa học, sinh học phức tạp, và cả những thay đổi trong tư duy và xã hội. Vận động, theo đó, là tuyệt đối, vĩnh viễn, còn đứng im, ổn định chỉ là tạm thời, tương đối, là một trạng thái của vận động.
Để hiểu rõ hơn về bản chất phương thức tồn tại của vật chất, cần xem xét thêm các hình thức vận động cơ bản của vật chất, cũng như mối liên hệ biện chứng giữa vận động và đứng im. Sự phong phú của các hình thức vận động vật chất cho thấy tính đa dạng trong phương thức tồn tại của nó. Chính sự vận động không ngừng làm cho thế giới vật chất trở nên vô tận và không ngừng phát triển.
Tìm hiểu sâu hơn về bản chất của chủ nghĩa duy vật biện chứng để hiểu rõ hơn về quan điểm của Ăngghen.
Theo Ăngghen, vận động là phương thức tồn tại của vật chất, và ông đã phân loại các hình thức vận động cơ bản của vật chất thành một hệ thống chặt chẽ, phản ánh sự phát triển của thế giới vật chất từ đơn giản đến phức tạp. Quan điểm này giúp ta hiểu sâu sắc hơn về bản chất của thế giới và mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng.
Ăngghen không chỉ đơn thuần mô tả các hình thức vận động, mà còn đặt chúng trong một mối quan hệ biện chứng, với mỗi hình thức vận động cao hơn bao hàm các hình thức vận động thấp hơn và đồng thời mang những đặc trưng mới. Ông cho rằng, sự khác biệt giữa các hình thức vận động không phải là tuyệt đối, mà chỉ là tương đối, và chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau trong những điều kiện nhất định. Hệ thống các hình thức vận động này không chỉ là một bảng phân loại tĩnh, mà là một bức tranh động về sự phát triển không ngừng của vật chất.
Ăngghen đã phân chia các hình thức vận động cơ bản của vật chất thành năm hình thức chính, tương ứng với các cấp độ tổ chức khác nhau của vật chất, bao gồm:
Vận động cơ giới: Đây là hình thức vận động đơn giản nhất, thể hiện sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian. Ví dụ: sự rơi của một viên đá, chuyển động của một chiếc xe.
Vận động vật lý: Hình thức này liên quan đến các quá trình vật lý như nhiệt, điện, từ, ánh sáng. Ví dụ: sự truyền nhiệt từ vật nóng sang vật lạnh, dòng điện chạy trong dây dẫn.
Vận động hóa học: Đây là hình thức vận động phức tạp hơn, bao gồm các quá trình hóa học như sự kết hợp và phân giải các chất. Ví dụ: sự cháy của gỗ, quá trình quang hợp của cây xanh.
Vận động sinh học: Hình thức này gắn liền với sự sống, bao gồm các quá trình sinh học như trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản. Ví dụ: sự hô hấp của động vật, quá trình phát triển của cây.
Vận động xã hội: Đây là hình thức vận động cao nhất và phức tạp nhất, thể hiện sự vận động của xã hội loài người, bao gồm các quá trình kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Ví dụ: sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các cuộc cách mạng xã hội.
Sự phân chia này không mang tính tuyệt đối mà có tính tương đối, thể hiện sự liên hệ và chuyển hóa lẫn nhau giữa các hình thức vận động. Các hình thức vận động thấp là cơ sở, tiền đề cho sự xuất hiện của các hình thức vận động cao hơn. Sự phân loại này giúp chúng ta có cái nhìn hệ thống và toàn diện về thế giới vật chất. Việc nghiên cứu các hình thức vận động cơ bản của vật chất có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận thức thế giới và ứng dụng vào thực tiễn.
Khám phá các hình thức vận động cơ bản của vật chất để thấy rõ hơn sự biến đổi không ngừng của thế giới.
Trong triết học Mác-Lênin, phương thức tồn tại của vật chất và vận động không thể tách rời, chúng biện chứng thống nhất với nhau, phản ánh một trong những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Sự liên hệ này thể hiện qua việc vận động là thuộc tính cố hữu, là phương thức tồn tại của vật chất, còn vật chất là cơ sở, là nguồn gốc của mọi vận động.
Vận động, theo quan điểm của Ăngghen, được hiểu là mọi sự biến đổi nói chung. Nó bao hàm tất cả các quá trình và sự thay đổi diễn ra trong vũ trụ, từ sự thay đổi vị trí đơn giản đến các quá trình phức tạp như tư duy và phát triển xã hội. Vận động không chỉ là sự di chuyển cơ học, mà còn là sự biến đổi về chất, sự sinh thành và tiêu vong của các sự vật, hiện tượng. Vật chất, ngược lại, là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người và được phản ánh bởi ý thức đó. Vật chất là cơ sở của mọi sự tồn tại và vận động, không có vật chất thì không thể có vận động.
Mối liên hệ biện chứng giữa phương thức tồn tại và vận động của vật chất thể hiện ở chỗ, vận động là thuộc tính vốn có của vật chất. Vật chất luôn luôn vận động, không có vật chất đứng im tuyệt đối. Chính vận động tạo ra sự phong phú, đa dạng của thế giới vật chất. Đồng thời, vật chất là cơ sở, là nguồn gốc của mọi vận động. Mọi hình thức vận động đều là vận động của vật chất, do vật chất tạo ra và quy định. Sự thống nhất giữa vật chất và vận động còn thể hiện ở chỗ, thông qua vận động mà vật chất biểu hiện sự tồn tại của mình. Vận động là phương thức tồn tại của vật chất. Thế giới vật chất chỉ có thể tồn tại bằng cách vận động, thông qua vận động. Do đó, khi nghiên cứu về vật chất, không thể tách rời khỏi nghiên cứu về vận động và ngược lại.
Phương thức tồn tại của vật chất theo Ăngghen, hay còn gọi là vận động, mang tính khách quan, vĩnh viễn và là thuộc tính cố hữu của vật chất, điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với quan điểm của nhiều triết gia trước đó. Trong khi Ăngghen khẳng định vận động là tự thân vận động của vật chất, là “phương thức tồn tại của vật chất”, thì nhiều nhà triết học khác lại gán cho vật chất một nguồn gốc vận động từ bên ngoài.
Trước Ăngghen, nhiều trường phái triết học, đặc biệt là các nhà duy tâm và siêu hình, thường xem xét vận động như một thuộc tính thứ yếu, do một lực lượng bên ngoài tác động vào vật chất. Ví dụ, các nhà duy tâm tôn giáo tin rằng Thượng đế là nguồn gốc của mọi vận động trong vũ trụ. Các nhà siêu hình, mặc dù thừa nhận sự tồn tại của vận động, nhưng lại coi nó như một trạng thái tĩnh tại, không có sự thay đổi và phát triển thực sự. Ngược lại, Ăngghen, kế thừa và phát triển quan điểm của Hegel về biện chứng, cho rằng vận động là quá trình tự thân, liên tục và vĩnh viễn của vật chất, là sự thống nhất giữa ổn định và biến đổi.
Một điểm khác biệt quan trọng nữa là Ăngghen đã hệ thống hóa các hình thức vận động cơ bản của vật chất, từ đó làm sáng tỏ tính đa dạng và phong phú của thế giới vật chất. Ông phân loại vận động thành năm hình thức cơ bản: cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội. Mỗi hình thức vận động này có những đặc trưng riêng, nhưng lại liên hệ mật thiết với nhau, tạo thành một hệ thống vận động thống nhất của thế giới. Trong khi đó, các triết gia trước đó thường chỉ tập trung vào một vài hình thức vận động đơn lẻ, hoặc không có sự phân loại rõ ràng, dẫn đến cái nhìn phiến diện và hạn hẹp về thế giới. Ví dụ, các nhà triết học tự nhiên thời cổ đại thường chỉ quan tâm đến vận động cơ học của các thiên thể, mà ít chú ý đến các hình thức vận động khác. Hay các nhà duy vật trước Mác thường xem xét thế giới như một cỗ máy cơ học khổng lồ, bỏ qua sự khác biệt giữa các hình thức vận động khác nhau.
Quan điểm của Ăngghen về phương thức tồn tại của vật chất không chỉ là một bước tiến lớn trong triết học, mà còn có ý nghĩa phương pháp luận to lớn trong nhận thức và thực tiễn. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của thế giới, về mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật và hiện tượng, từ đó có cơ sở lý luận vững chắc để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Nghiên cứu về phương thức tồn tại của vật chất theo Ăngghen mang lại ý nghĩa phương pháp luận to lớn, định hướng cho chúng ta trong cả nhận thức và thực tiễn. Việc nắm vững quan điểm này giúp ta hiểu rõ hơn về thế giới, từ đó có những hành động đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan. Phương thức tồn tại của vật chất là vận động, trong không gian và thời gian, do đó, mọi sự vật, hiện tượng đều không ngừng biến đổi, phát triển.
Việc nắm bắt phương thức tồn tại này giúp chúng ta chống lại tư duy siêu hình, vốn xem xét sự vật, hiện tượng một cách cô lập, tĩnh tại, không vận động, không phát triển. Thay vào đó, triết học Mác – Lênin trang bị cho chúng ta tư duy biện chứng, xem xét mọi thứ trong mối liên hệ phổ biến và sự vận động không ngừng. Chẳng hạn, trong kinh tế, việc nhận thức rõ sự vận động của thị trường giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược kinh doanh linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của môi trường.
Trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu phương thức tồn tại của vật chất giúp các nhà khoa học có cái nhìn sâu sắc hơn về bản chất của các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, trong vật lý học, việc nghiên cứu sự vận động của các hạt cơ bản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc của vũ trụ. Hơn nữa, trong nhận thức xã hội, việc hiểu rõ phương thức tồn tại của xã hội là vận động và phát triển giúp chúng ta nhận thức được sự thay đổi và tiến bộ của xã hội, từ đó có những hành động tích cực để thúc đẩy sự phát triển đó. Quan điểm của Ăngghen còn giúp chúng ta giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách hiệu quả hơn, bởi vì nó cung cấp cho chúng ta một phương pháp luận khoa học để phân tích và đánh giá các tình huống.
Nói tóm lại, việc nghiên cứu phương thức tồn tại của vật chất theo Ăngghen không chỉ là một vấn đề lý luận mà còn là một yêu cầu cấp thiết trong hoạt động thực tiễn, giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về thế giới và hành động phù hợp với quy luật khách quan để đạt được mục tiêu đề ra.
Nghiên cứu này có ý nghĩa gì trong việc giải quyết các vấn đề thực tế? Khám phá đối tượng nghiên cứu của triết học Mác-Lênin để tìm câu trả lời.
Để làm rõ hơn về bản chất triết học của phương thức tồn tại của vật chất theo Ăngghen, chúng ta cần xem xét các ví dụ minh họa cụ thể trong cả tự nhiên và xã hội, qua đó thấy được vật chất luôn vận động và phát triển không ngừng. Việc phân tích các ví dụ này giúp ta hiểu sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa phương thức tồn tại và vận động của vật chất, cũng như ý nghĩa của nó trong nhận thức và thực tiễn.
Trong tự nhiên, một ví dụ điển hình về phương thức tồn tại của vật chất là vòng tuần hoàn của nước. Nước bốc hơi từ sông, hồ, biển, tạo thành mây, sau đó mây ngưng tụ thành mưa rơi xuống đất, rồi lại chảy về sông, hồ, biển. Quá trình này diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, thể hiện sự vận động và biến đổi không ngừng của vật chất. Ở đây, nước là một dạng vật chất, và vòng tuần hoàn là phương thức tồn tại của nó, thể hiện sự vận động không ngừng để duy trì sự tồn tại.
Trong xã hội, sự phát triển của khoa học và công nghệ là một ví dụ điển hình khác. Các phát minh và sáng chế liên tục xuất hiện, thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với nhau. Ví dụ, sự ra đời của Internet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông và thông tin, kết nối mọi người trên toàn thế giới. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tiếp tục thay đổi nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau. Ở đây, khoa học và công nghệ là những biểu hiện của vật chất (trong đó có cả hoạt động tư duy của con người), và sự phát triển liên tục của chúng là phương thức tồn tại, thể hiện sự vận động không ngừng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.
Một ví dụ khác trong xã hội là sự thay đổi của các hình thái kinh tế – xã hội. Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, xã hội loài người đã trải qua các hình thái kinh tế – xã hội khác nhau như công xã nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Mỗi hình thái kinh tế – xã hội có những đặc trưng riêng về phương thức sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Sự chuyển đổi từ hình thái này sang hình thái khác là một quá trình vận động biện chứng, thể hiện sự phát triển không ngừng của xã hội loài người. Sự thay đổi này thể hiện phương thức tồn tại của vật chất trong lĩnh vực xã hội.
Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức được làm sáng tỏ hơn khi xem xét dưới góc độ phương thức tồn tại của vật chất. Theo triết học Mác-Lênin, phương thức tồn tại của vật chất là vận động, và vận động này không chỉ đơn thuần là sự thay đổi vị trí, mà là quá trình biến đổi liên tục, phát triển từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Chính sự vận động không ngừng này của vật chất tạo ra những hình thức tồn tại ngày càng cao, trong đó có ý thức.
Vật chất, với phương thức tồn tại là vận động, là nguồn gốc của ý thức. Ý thức không thể tự sinh ra mà là sản phẩm của một dạng vật chất có tổ chức cao là bộ não người. Bộ não người, thông qua quá trình phản ánh thế giới khách quan, tạo ra ý thức. Do đó, ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất vào bộ não người, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Nói cách khác, vật chất quyết định ý thức, bởi vì ý thức chỉ xuất hiện khi có vật chất phát triển đến một trình độ nhất định.
Tuy nhiên, ý thức không phải là sự phản ánh thụ động, mà là sự phản ánh tích cực, sáng tạo. Ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Khi con người nhận thức đúng quy luật khách quan, họ có thể sử dụng quy luật đó để cải tạo thế giới vật chất, làm cho nó phục vụ nhu cầu của mình. Chẳng hạn, việc phát minh ra điện là kết quả của quá trình nhận thức các quy luật vật lý, và sau đó điện đã trở thành một lực lượng sản xuất mạnh mẽ, làm thay đổi bộ mặt của xã hội.
Sự tác động của ý thức lên vật chất thể hiện rõ nhất trong hoạt động sản xuất vật chất của con người. Con người, với ý thức và tri thức của mình, đã tạo ra công cụ lao động, tổ chức quá trình sản xuất, và làm ra của cải vật chất. Điều này chứng tỏ rằng ý thức có vai trò định hướng, điều khiển hoạt động thực tiễn của con người, và thông qua đó, tác động trở lại thế giới vật chất. Do đó, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau.
Bạn muốn hiểu rõ hơn về mối quan hệ này? Hãy tìm hiểu về đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức.
Giáo sư Nguyễn Lân Dũng là nhà khoa học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vi sinh vật học (wiki), với hơn nửa thế kỷ cống hiến cho giáo dục và nghiên cứu. Ông là con trai Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Lân, thuộc gia đình nổi tiếng hiếu học. Giáo sư giữ nhiều vai trò quan trọng như Chủ tịch Hội các ngành Sinh học Việt Nam, Đại biểu Quốc hội và đã được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân năm 2010.
Miếng trầu kỳ diệu là một trong những truyện cổ tích nổi bật của Việt…
1. Viết một tình nguyện viên hay hát? Như đã đề cập ở trên, viết…
1. Có đúng không khi viết về bơi lội hoặc bơi lội? Độc giả nhắn…
1. Đang chôn nút bụng của bạn hoặc chôn nút bụng của bạn? Tranh cãi…
Câu bị động Tiếng Việt là chủ đề tranh luận sôi nổi trong giới ngôn…
Câu phức trong tiếng Việt là một cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhưng vô…
This website uses cookies.