Categories: Hỏi Đáp

Vật Chất Là Một Phạm Trù Triết Học Dùng Để Chỉ Cái Gì? (2025)

Hiểu rõ về vật chất là yếu tố then chốt để định hình thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giúp bạn đưa ra những quyết định đúng đắn trong mọi lĩnh vực. Vậy vật chất là gì, nó khác gì với ý thức, và vai trò của vật chất trong sự tồn tại và phát triển của thế giới? Bài viết này thuộc chuyên mục “Hỏi Đáp” sẽ đi sâu phân tích phạm trù vật chất dưới góc độ triết học, làm rõ định nghĩa, các hình thức tồn tại của vật chất, mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, đồng thời khám phá ý nghĩa phương pháp luận của phạm trù này trong nhận thức khoa học và thực tiễn cuộc sống.

Vật chất là gì? Định nghĩa và bản chất trong triết học

Trong triết học, câu hỏi vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì đã trải qua một lịch sử phát triển lâu dài và phức tạp, với nhiều định nghĩa và quan điểm khác nhau. Hiểu một cách khái quát, vật chất là phạm trù dùng để chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người và được phản ánh bởi ý thức đó. Để làm rõ khái niệm này, chúng ta cần đi sâu vào định nghĩa và bản chất của nó trong triết học.

Về mặt định nghĩa, theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, V.I. Lênin đã đưa ra một định nghĩa kinh điển về vật chất: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác“. Định nghĩa này khẳng định tính khách quan của vật chất, sự tồn tại của nó bên ngoài và độc lập với ý thức. Vật chất không phải là một dạng vật chất cụ thể như nguyên tử hay phân tử, mà là phạm trù triết học khái quát thuộc tính chung nhất của mọi tồn tại.

Bản chất của vật chất nằm ở tính khách quan. Điều này có nghĩa là vật chất tồn tại bên ngoài ý thức, không phụ thuộc vào việc con người có nhận thức được nó hay không. Ví dụ, dù con người chưa khám phá ra các hành tinh xa xôi trong vũ trụ, chúng vẫn tồn tại một cách khách quan. Tính khách quan của vật chất còn thể hiện ở chỗ, vật chất là nguồn gốc của cảm giác, ý thức. Chính vật chất tác động lên các giác quan của con người, từ đó tạo ra cảm giác, hình ảnh, và cuối cùng là ý thức. Vật chất, do đó, vừa là điểm khởi đầu, vừa là cơ sở cho mọi hoạt động nhận thức của con người.

Nguồn gốc và lịch sử phát triển phạm trù vật chất trong triết học

Phạm trù vật chất là một khái niệm nền tảng trong triết học, và việc tìm hiểu nguồn gốc và lịch sử phát triển của nó giúp ta hiểu sâu sắc hơn về cách con người nhận thức thế giới xung quanh. Sự ra đời và biến đổi của phạm trù này gắn liền với quá trình phát triển của tư duy triết học, khoa học tự nhiên và thực tiễn xã hội. Vậy, phạm trù vật chất đã trải qua những giai đoạn phát triển nào trong lịch sử triết học?

Trong giai đoạn cổ đại, các nhà triết học thường đồng nhất vật chất với những dạng tồn tại cụ thể, hữu hình như nước (Thales), lửa (Heraclitus), không khí (Anaximenes), hay nguyên tử (Democritus, Leucippus). Thales cho rằng nước là cơ sở của mọi vật, thể hiện quan điểm duy vật sơ khai, nhấn mạnh tính thống nhất của thế giới. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những phác thảo ban đầu, mang tính trực quan, cảm tính, và chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa vật chất và ý thức.

Đến thời kỳ trung cổ, triết học chịu ảnh hưởng sâu sắc của tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Quan điểm duy tâm chiếm ưu thế, coi Thượng đế là nguồn gốc của thế giới, phủ nhận vai trò của vật chất. Vật chất bị xem là thứ thấp kém, thụ động, do Thượng đế sáng tạo ra.

Thời kỳ phục hưng và cận đại chứng kiến sự trỗi dậy của khoa học tự nhiên và triết học duy vật. Các nhà khoa học như Galileo Galilei, Isaac Newton đã có những phát minh quan trọng, góp phần bác bỏ quan điểm duy tâm về thế giới. Trong triết học, Francis Bacon đề cao vai trò của thực nghiệm, John Locke nhấn mạnh kinh nghiệm cảm tính trong nhận thức. Tuy nhiên, quan điểm về vật chất vẫn còn mang tính máy móc, siêu hình, đồng nhất vật chất với khối lượng, quán tính.

Sự phát triển của khoa học tự nhiên thế kỷ 19, đặc biệt là định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa, đã tạo cơ sở cho sự ra đời của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Karl MarxFriedrich Engels đã kế thừa và phát triển những thành tựu của triết học trước đó, xây dựng nên quan điểm duy vật biện chứng về vật chất. Theo đó, vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và được phản ánh bởi ý thức.

Đặc trưng cơ bản của vật chất theo quan điểm triết học

Để hiểu rõ hơn về phạm trù triết học trừu tượng này, chúng ta cần đi sâu vào đặc trưng cơ bản của vật chất. Vậy vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì và những thuộc tính nào giúp ta nhận diện, phân biệt nó với các khái niệm khác? Việc xác định rõ những đặc trưng này không chỉ giúp ta nắm vững định nghĩa vật chất mà còn là cơ sở để xem xét mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, nền tảng cho mọi hoạt động nhận thức và thực tiễn.

Theo quan điểm triết học duy vật biện chứng, vật chất có những đặc trưng cơ bản sau:

  • Tính khách quan: Đây là đặc trưng quan trọng nhất, khẳng định vật chất tồn tại độc lập với ý thức con người. Nó không phụ thuộc vào việc con người có nhận thức được nó hay không. Ví dụ, dù con người chưa khám phá ra các hành tinh xa xôi trong vũ trụ, chúng vẫn tồn tại khách quan.
  • Tính tồn tại vĩnh viễn: Vật chất không do ai sinh ra và không tự mất đi. Nó chỉ chuyển hóa từ hình thức này sang hình thức khác. Ví dụ, khi đốt một khúc gỗ, gỗ không biến mất mà chỉ chuyển hóa thành tro, khói và nhiệt.
  • Tính vận động: Vận động là phương thức tồn tại của vật chất. Không có vật chất nào tồn tại mà không vận động. Vận động của vật chất là tự thân, do mâu thuẫn nội tại của vật chất quy định. Ví dụ, các hạt nguyên tử luôn vận động không ngừng, tạo nên tính năng động của mọi vật thể.
  • Tính có cấu trúc: Vật chất tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, và mỗi hình thức đều có cấu trúc riêng. Ví dụ, cơ thể con người là một cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều hệ cơ quan khác nhau.
  • Tính có thể nhận thức: Mặc dù vật chất tồn tại khách quan, con người có khả năng nhận thức được nó thông qua hoạt động thực tiễn và các công cụ, phương tiện khoa học. Ví dụ, nhờ kính hiển vi, con người có thể quan sát được các vi sinh vật mà mắt thường không thể thấy.

Các hình thức tồn tại cơ bản của vật chất

Vật chất, theo quan điểm triết học duy vật biện chứng, không tồn tại trừu tượng mà biểu hiện thông qua những hình thức tồn tại cơ bản nhất định. Việc nghiên cứu các hình thức tồn tại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính đa dạng, phong phú và khách quan của thế giới vật chất, đồng thời làm sâu sắc thêm định nghĩa vật chất và bản chất của nó. Các hình thức này không tách rời mà liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, tạo nên một chỉnh thể thống nhất.

Các nhà triết học Mác – Lênin đã chỉ ra hai hình thức tồn tại cơ bản của vật chất, đó là: tồn tại dưới dạng các sự vật, hiện tượng cụ thể và tồn tại dưới dạng quá trình. Sự vật, hiện tượng là những thực thể vật chất có giới hạn về không gian và thời gian, có cấu trúc và thuộc tính nhất định, ví dụ như: một hòn đá, một cái cây, một con người, một cơn mưa, một trận động đất… Trong khi đó, quá trình là sự vận động, biến đổi không ngừng của các sự vật, hiện tượng, ví dụ như: quá trình sinh trưởng của cây, quá trình học tập của con người, quá trình phong hóa của đá,… Sự vật và quá trình không tách rời nhau; sự vật là kết quả của quá trình, đồng thời quá trình diễn ra trên cơ sở sự vật.

Ngoài ra, vật chất còn tồn tại dưới nhiều cấp độ tổ chức khác nhau, từ vi mô đến vĩ mô, từ đơn giản đến phức tạp. Các cấp độ tổ chức cơ bản của vật chất bao gồm: cấp độ vi mô (các hạt cơ bản, nguyên tử, phân tử), cấp độ vĩ mô (các vật thể, hành tinh, hệ mặt trời), cấp độ siêu vĩ mô (các thiên hà, siêu thiên hà, vũ trụ). Mỗi cấp độ có những đặc tính và quy luật vận động riêng, nhưng chúng đều liên hệ mật thiết với nhau, tạo thành một hệ thống thống nhất. Ví dụ, các hạt cơ bản cấu tạo nên nguyên tử, nguyên tử cấu tạo nên phân tử, phân tử cấu tạo nên tế bào, tế bào cấu tạo nên cơ thể sống, và cơ thể sống là một phần của hệ sinh thái.

Hiểu rõ các hình thức tồn tại của vật chất có ý nghĩa quan trọng trong nhận thức và thực tiễn. Nó giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện, sâu sắc về thế giới vật chất, tránh được những quan niệm sai lầm, phiến diện. Đồng thời, nó là cơ sở để chúng ta vận dụng các quy luật khách quan vào hoạt động thực tiễn, cải tạo thế giới và phục vụ cuộc sống của con người.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học

Trong triết học, việc làm rõ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề cơ bản, có tính quyết định đến thế giới quan và phương pháp luận. Bản chất của mối quan hệ này không chỉ là sự đối lập mà còn là sự thống nhất biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau, trong đó vật chất đóng vai trò quyết định còn ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp ta giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách đúng đắn, tránh rơi vào duy vật tầm thường hoặc duy tâm chủ quan.

Vật chất, với tư cách là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác, là nguồn gốc của ý thức. Nói cách khác, vật chất tồn tại trước, quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất vào bộ não con người. Ví dụ, sự phát triển của xã hội loài người từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại cho thấy sự thay đổi của đời sống vật chất (phương thức sản xuất, quan hệ sản xuất) quyết định sự thay đổi của ý thức xã hội (tư tưởng, quan điểm, giá trị).

Tuy nhiên, ý thức không phải là sự phản ánh thụ động, giản đơn. Ý thức có tính năng động, sáng tạo, có khả năng định hướng, điều khiển hoạt động thực tiễn của con người. Chính vì vậy, ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Ví dụ, một nhà khoa học nghiên cứu ra một loại thuốc mới (ý thức) có thể chữa bệnh cho hàng triệu người, làm thay đổi cuộc sống của họ (vật chất). Hoặc một chính sách kinh tế đúng đắn (ý thức) có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế (vật chất) của một quốc gia.

Các nhà triết học Mác – Lênin đã chỉ ra rằng, mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức đòi hỏi chúng ta phải quán triệt nguyên tắc khách quan trong nhận thức và hoạt động thực tiễn. Chúng ta phải xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng quy luật khách quan, đồng thời phát huy tính năng động chủ quan, sáng tạo của ý thức để cải tạo thế giới.

Vật chất và các phạm trù liên quan: tồn tại, vận động, không gian, thời gian

Trong triết học, vật chất không thể tách rời khỏi các phạm trù cơ bản như tồn tại, vận động, không gianthời gian. Các phạm trù này không chỉ là những thuộc tính cố hữu của vật chất mà còn là phương thức tồn tại của nó, giúp ta hiểu sâu sắc hơn về bản chất của vật chất. Vậy, mối liên hệ biện chứng giữa vật chất và các phạm trù này được thể hiện như thế nào?

Tồn tại là phạm trù triết học dùng để chỉ tính hiện thực khách quan của thế giới, bao gồm cả vật chất và ý thức, trong đó, vật chất là cơ sở của mọi tồn tại. Vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người, và mọi sự vật, hiện tượng đều là những hình thức tồn tại cụ thể của vật chất. Ví dụ, hòn đá, cái cây, con người, hay thậm chí cả một thiên hà xa xôi đều là những dạng tồn tại vật chất khác nhau.

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất. Không có vật chất nào tồn tại mà không vận động, và vận động là quá trình biến đổi không ngừng của vật chất. Vận động của vật chất diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ vận động cơ học đơn giản đến vận động xã hội phức tạp. Chẳng hạn, sự chuyển động của các hành tinh, sự sinh trưởng của cây cối, hay sự thay đổi của xã hội đều là những hình thức vận động của vật chất.

Không gianthời gian là hai hình thức tồn tại cơ bản của vật chất, là thuộc tính chung vốn có của mọi đối tượng vật chất. Không gian là phạm trù dùng để chỉ tính quảng tính, trật tự và sự cùng tồn tại của các sự vật, hiện tượng. Thời gian là phạm trù dùng để chỉ tính trình tự, độ dài diễn biến của các sự vật, hiện tượng. Không gian và thời gian gắn liền với vật chất, không có không gian và thời gian thuần túy, tách rời vật chất. Ví dụ, một vật thể chiếm một vị trí nhất định trong không gian và tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Theo các nhà khoa học, không gian ba chiều và thời gian một chiều là những thuộc tính cơ bản của thế giới vật chất.

Mối quan hệ giữa vật chất, tồn tại, vận động, không gian và thời gian là mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau. Vật chất là cơ sở của mọi tồn tại, vận động là phương thức tồn tại của vật chất, và không gian, thời gian là hình thức tồn tại của vật chất. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn, khoa học về thế giới xung quanh.

Quan điểm của các trường phái triết học khác nhau về vật chất

Phạm trù vật chất luôn là tâm điểm tranh luận trong triết học, với các trường phái đưa ra những quan điểm khác biệt về bản chấtđịnh nghĩa của nó, ảnh hưởng sâu sắc đến cách nhìn nhận thế giới. Sự đa dạng trong cách tiếp cận này phản ánh sự phức tạp của vật chất và vai trò trung tâm của nó trong các hệ thống triết học khác nhau.

Trong lịch sử triết học, các trường phái đã có những quan điểm khác nhau về vật chất. Chủ nghĩa duy vật cổ đại, tiêu biểu như Democritus, cho rằng vật chất là những nguyên tử không thể phân chia, tồn tại vĩnh viễn và là cơ sở của mọi sự vật. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm lại phủ nhận tính độc lập của vật chất, coi ý thức hoặc tinh thần là bản nguyên của thế giới. Ví dụ, George Berkeley cho rằng “tồn tại là được tri giác” (esse est percipi), phủ nhận sự tồn tại của vật chất độc lập với nhận thức.

Đến thời kỳ cận đại và hiện đại, quan điểm về vật chất tiếp tục phát triển. Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ 17-18 đồng nhất vật chất với khối lượng, hình dạng, kích thước, và coi vận động chỉ là sự thay đổi vị trí trong không gian. Tuy nhiên, quan điểm này đã bị phê phán bởi sự phát triển của khoa học, đặc biệt là vật lý học, khi phát hiện ra các dạng vật chất không có khối lượng như trường điện từ. Chủ nghĩa duy vật biện chứng của Karl Marx và Friedrich Engels đã khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình, coi vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với ý thức và được phản ánh bởi ý thức. Quan điểm này nhấn mạnh tính năng động, biến đổi không ngừng của vật chất thông qua các hình thức vận động khác nhau.

Tóm lại, các trường phái triết học khác nhau có những quan điểm khác nhau về vật chất, từ những nguyên tử đơn giản của Democritus đến thực tại khách quan biện chứng của Marx và Engels. Sự khác biệt này phản ánh sự phong phú và đa dạng của tư duy triết học trong việc khám phá bản chất của thế giới.

Ý nghĩa của phạm trù vật chất trong nhận thức và thực tiễn

Phạm trù vật chất không chỉ là một khái niệm trừu tượng trong triết học, mà còn đóng vai trò then chốt trong quá trình nhận thức thế giới và định hướng thực tiễn của con người. Việc hiểu rõ vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái gì sẽ giúp chúng ta có cơ sở lý luận vững chắc để giải thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội, cũng như vận dụng vào các hoạt động thực tiễn một cách hiệu quả.

Hiểu biết về vật chất giúp chúng ta xây dựng một thế giới quan duy vật biện chứng, thừa nhận tính khách quan của thế giới, đồng thời thấy được vai trò của con người trong việc nhận thức và cải tạo thế giới. Từ đó, chúng ta có thể tránh được những sai lầm chủ quan, duy tâm trong tư duy và hành động.

Trong lĩnh vực khoa học, phạm trù vật chất là nền tảng để xây dựng các lý thuyết và mô hình khoa học. Các nhà khoa học sử dụng khái niệm vật chất để nghiên cứu cấu trúc, tính chất và quy luật vận động của các đối tượng trong thế giới. Ví dụ, trong vật lý học, khái niệm vật chất được sử dụng để nghiên cứu các hạt cơ bản, các trường vật chất, các lực tương tác…; trong hóa học, vật chất được nghiên cứu dưới dạng các nguyên tố, hợp chất, phản ứng hóa học…

Trong hoạt động thực tiễn, phạm trù vật chất có vai trò quan trọng trong việc định hướng các hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản lý xã hội. Việc nắm vững các quy luật khách quan của vật chất giúp chúng ta có thể khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên, phát triển công nghệ mới, xây dựng một xã hội văn minh và bền vững. Chẳng hạn, việc hiểu rõ các tính chất của vật liệu xây dựng giúp kỹ sư xây dựng các công trình an toàn và bền vững; việc nắm vững các quy luật sinh học giúp nhà nông trồng trọt và chăn nuôi hiệu quả. Các nhà kinh tế học dựa vào vật chất để xây dựng các mô hình kinh tế lượng, từ đó đưa ra dự báo và các quyết định chính sách phù hợp.

Tóm lại, ý nghĩa của phạm trù vật chất không chỉ nằm ở việc cung cấp một cách nhìn đúng đắn về thế giới, mà còn ở việc trang bị cho con người những công cụ tư duy hữu hiệu để nhận thức và cải tạo thế giới, phục vụ cho sự phát triển của xã hội.

Giáo sư  Nguyễn Lân Dũng  là nhà khoa học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vi sinh vật học (wiki), với hơn nửa thế kỷ cống hiến cho giáo dục và nghiên cứu. Ông là con trai Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Lân, thuộc gia đình nổi tiếng hiếu học. Giáo sư giữ nhiều vai trò quan trọng như Chủ tịch Hội các ngành Sinh học Việt Nam, Đại biểu Quốc hội và đã được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân năm 2010.

Recent Posts

Sưu tầm 99+ câu ca dao tục ngữ về Tây Ninh hay nhất

Ca dao tục ngữ về Tây Ninh không chỉ nói về con người mà con…

4 phút ago

Đồng dao Con mèo mà trèo cây cau: Lời bài hát và ý nghĩa

Bài đồng dao Con mèo mà trèo cây cau với lời thơ đơn giản, hình…

6 phút ago

Cách chơi trò chơi Oẳn tù tì tại Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản

Trò chơi Oẳn tù tì hay Oẳn tù xì là trò chơi bằng tay mang tính đối…

7 phút ago

Meme công chúa ngủ trong rừng đa dạng nhất

Ảnh meme công chúa ngủ trong rừng chế rất nổi tiếng trên các nền tảng…

9 phút ago

Lãng mạn hơn với những từ ngữ đẹp về tình yêu Tiếng Pháp

Những từ ngữ đẹp về tình yêu Tiếng Pháp là minh chứng hoàn hảo cho…

10 phút ago

Tìm hiểu 1968 năm nay bao nhiêu tuổi theo âm và dương lịch

1968 năm nay bao nhiêu tuổi, thuộc mệnh nào, con giáp gì cùng một số…

11 phút ago