Di sản văn hóa phi vật thể – kho tàng vô giá của mỗi quốc gia – không chỉ là những giá trị tinh thần cần được bảo tồn mà còn là nền tảng văn hóa tạo nên bản sắc dân tộc. Vậy, di sản văn hóa phi vật thể hay còn được gọi là gì? Bài viết thuộc chuyên mục Hỏi Đáp này sẽ giải đáp tường tận khái niệm này, đồng thời đi sâu vào các hình thức biểu hiện, đặc trưng, vai trò của di sản trong đời sống xã hội hiện đại. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về cách thức bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể, đảm bảo những giá trị này được lưu truyền cho các thế hệ mai sau.
Khái niệm di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể là những tập quán, biểu đạt, tri thức, kỹ năng – cùng với những công cụ, đồ vật, vật tạo tác và không gian văn hóa đi kèm – mà các cộng đồng, các nhóm người và trong một số trường hợp, các cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Hiểu một cách đơn giản, di sản văn hóa phi vật thể bao gồm những giá trị tinh thần, tri thức dân gian, và kinh nghiệm sống được truyền từ đời này sang đời khác, góp phần định hình bản sắc và sự đa dạng văn hóa của mỗi cộng đồng. Vậy, di sản văn hóa phi vật thể hay còn được gọi là gì? Thực chất, đó chính là văn hóa sống động và không ngừng biến đổi.
Di sản văn hóa phi vật thể không chỉ đơn thuần là những phong tục tập quán cổ xưa, mà còn bao gồm cả những sáng tạo đương đại được kế thừa và phát triển. Đó có thể là:
- Các hình thức truyền khẩu như truyện kể, thơ ca, và các loại hình diễn xướng dân gian.
- Nghệ thuật biểu diễn như âm nhạc, múa rối, và sân khấu truyền thống.
- Tập quán xã hội, nghi lễ, và lễ hội như các nghi lễ cưới hỏi, lễ hội tôn giáo, và các phong tục tập quán địa phương.
- Tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ như y học cổ truyền, kỹ thuật canh tác, và các tín ngưỡng dân gian.
- Nghề thủ công truyền thống như dệt, gốm sứ, và các kỹ thuật chế tác thủ công mỹ nghệ.
Điểm đặc biệt của di sản văn hóa phi vật thể là tính vô hình và sống động. Nó tồn tại trong tâm trí và hành động của con người, được trao truyền và tái tạo qua các thế hệ, và luôn thích ứng với những thay đổi của xã hội. Chính vì vậy, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Các tên gọi khác của di sản văn hóa phi vật thể: Tìm hiểu sâu về các thuật ngữ liên quan
Di sản văn hóa phi vật thể, một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực văn hóa, thực tế còn được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận và nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của loại hình di sản này. Mỗi tên gọi không chỉ đơn thuần là một cách gọi khác, mà còn thể hiện một góc nhìn riêng, một sự nhấn mạnh đặc thù về bản chất và đặc điểm của di sản văn hóa phi vật thể. Việc tìm hiểu sâu về những thuật ngữ này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về di sản văn hóa phi vật thể, từ đó nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của chúng.
Trên thực tế, trong giới nghiên cứu và bảo tồn văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể thường được nhắc đến với các tên gọi như văn hóa truyền miệng, văn hóa phi vật chất, hay văn hóa sống. Mỗi cách gọi này đều mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Chẳng hạn, “văn hóa truyền miệng” nhấn mạnh phương thức lưu truyền và tồn tại của di sản, trong khi “văn hóa phi vật chất” tập trung vào tính vô hình, không thể sờ nắm của nó. “Văn hóa sống” lại khắc họa sự sống động, luôn biến đổi và phát triển của di sản trong dòng chảy thời gian.
Theo UNESCO, tổ chức hàng đầu thế giới trong lĩnh vực bảo tồn di sản, thuật ngữ chính thức được sử dụng là Di sản văn hóa phi vật thể (Intangible Cultural Heritage). Cách gọi này mang tính bao quát và chính thống, được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và các hoạt động hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh đó, các tên gọi khác như văn hóa sống cũng được sử dụng để nhấn mạnh tính động, tính thực hành và sự gắn bó mật thiết của di sản với cộng đồng. Sự đa dạng trong cách gọi tên di sản văn hóa phi vật thể vừa phản ánh sự phong phú của loại hình di sản này, vừa cho thấy sự phức tạp trong việc định nghĩa và tiếp cận nó.
Vì sao di sản văn hóa phi vật thể được gọi là “văn hóa sống”?
Di sản văn hóa phi vật thể thường được gọi là “văn hóa sống” bởi vì nó không chỉ là những tàn tích của quá khứ, mà còn là những biểu đạt văn hóa đang tồn tại, được thực hành và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khác với di sản vật thể như các công trình kiến trúc hay hiện vật khảo cổ, di sản phi vật thể bao gồm các tri thức, kỹ năng, tập quán, tín ngưỡng và các hình thức biểu đạt nghệ thuật luôn vận động và biến đổi trong dòng chảy thời gian.
Điểm mấu chốt làm nên sự sống động của di sản văn hóa phi vật thể nằm ở khả năng thích nghi và tái tạo liên tục của nó. Thay vì được bảo tồn một cách cứng nhắc, văn hóa sống được thực hành, trình diễn và biến đổi bởi cộng đồng, phản ánh những thay đổi trong xã hội và môi trường. Ví dụ, các làn điệu dân ca Quan họ Bắc Ninh không chỉ được lưu giữ qua các văn bản ghi chép, mà còn được các nghệ nhân và cộng đồng địa phương trình diễn, sáng tạo và truyền dạy cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự tiếp nối và phát triển của di sản.
Sự sống động của di sản văn hóa phi vật thể còn thể hiện ở vai trò của nó trong việc duy trì bản sắc văn hóa và gắn kết cộng đồng. Thông qua việc thực hành và trao truyền di sản, các thành viên trong cộng đồng cảm thấy tự hào về lịch sử và văn hóa của mình, đồng thời củng cố mối liên kết xã hội và tinh thần. Chính vì vậy, việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là bảo tồn quá khứ, mà còn là đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững của văn hóa và xã hội.
Các đặc điểm chính của di sản văn hóa phi vật thể: Phân biệt với di sản vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể sở hữu những đặc trưng riêng biệt, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với di sản văn hóa vật thể. Để hiểu rõ hơn về di sản văn hóa, việc phân biệt hai loại hình này là vô cùng quan trọng. Trong khi di sản vật thể là những hiện vật hữu hình, có thể nhìn thấy và chạm vào, thì di sản phi vật thể lại bao gồm những giá trị tinh thần, tập quán xã hội và tri thức được trao truyền qua các thế hệ.
Vậy, đâu là những đặc điểm chính giúp ta nhận diện di sản văn hóa phi vật thể?
- Tính truyền thống và được trao truyền: Di sản văn hóa phi vật thể được hình thành từ quá khứ, được lưu giữ và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ví dụ, dân ca Quan họ Bắc Ninh không chỉ là những làn điệu cổ mà còn là một phần của phong tục, tập quán lâu đời, được các liền anh, liền chị gìn giữ và truyền lại.
- Tính tập thể và cộng đồng: Di sản văn hóa phi vật thể thường gắn liền với một cộng đồng hoặc một nhóm người cụ thể. Sự tồn tại và phát triển của di sản phụ thuộc vào sự tham gia, thực hành và sáng tạo của cộng đồng đó. Chẳng hạn, Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên là tài sản chung của các dân tộc sinh sống tại đây, được bảo tồn và phát huy bởi chính cộng đồng.
- Tính biến đổi và sáng tạo: Mặc dù mang tính truyền thống, di sản văn hóa phi vật thể không phải là bất biến. Nó có khả năng biến đổi và được sáng tạo lại theo thời gian, để phù hợp với bối cảnh xã hội và nhu cầu của cộng đồng. Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ, dù vẫn giữ những bài bản cổ, nhưng luôn có sự sáng tạo trong cách diễn tấu, thể hiện để phù hợp với thị hiếu khán giả hiện đại.
- Tính đại diện và biểu tượng: Di sản văn hóa phi vật thể thường đại diện cho bản sắc văn hóa, giá trị tinh thần và niềm tự hào của một cộng đồng hoặc quốc gia. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ là biểu tượng của lòng biết ơn tổ tiên, tinh thần đoàn kết và ý chí dựng nước của dân tộc Việt Nam.
Tóm lại, điểm khác biệt lớn nhất giữa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể nằm ở tính hữu hình và vô hình. Trong khi di sản vật thể là những đối tượng vật chất cụ thể, thì di sản phi vật thể là những thực hành, biểu đạt, tri thức và kỹ năng được cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về sự đa dạng và phong phú của di sản văn hóa nhân loại.
Các loại hình di sản văn hóa phi vật thể theo UNESCO
Di sản văn hóa phi vật thể, hay còn gọi là văn hóa sống, được UNESCO phân loại thành nhiều loại hình khác nhau để bảo tồn và phát huy giá trị. Sự phân loại này giúp các quốc gia và cộng đồng nhận diện, bảo vệ và truyền lại những di sản quý báu cho thế hệ tương lai. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết từng loại hình và cung cấp các ví dụ cụ thể để bạn đọc hiểu rõ hơn về sự đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể.
UNESCO chia di sản văn hóa phi vật thể thành 5 lĩnh vực chính, phản ánh sự phong phú và đa dạng của các tập quán, biểu diễn, tri thức và kỹ năng được cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ:
- Truyền khẩu và các hình thức biểu đạt: Bao gồm ngôn ngữ, văn học truyền khẩu, truyện kể, sử thi, thần thoại, ca dao, tục ngữ, câu đố, các hình thức giao tiếp bằng lời nói và phi lời nói. Ví dụ: Các làn điệu dân ca, các bài thơ cổ hay các câu chuyện truyền thuyết.
- Nghệ thuật biểu diễn: Bao gồm âm nhạc, múa, kịch, hát, các hình thức biểu diễn sân khấu truyền thống và đương đại. Ví dụ: Nhã nhạc cung đình, hát xẩm, múa rối nước.
- Tập quán xã hội, nghi lễ và lễ hội: Bao gồm các phong tục, tập quán, nghi thức, lễ kỷ niệm, các sự kiện văn hóa và xã hội. Ví dụ: Tết Nguyên Đán, lễ hội Cồng Chiêng, tục thờ cúng tổ tiên.
- Tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ: Bao gồm kiến thức, kỹ năng, thực hành, biểu tượng, tín ngưỡng liên quan đến môi trường tự nhiên, vũ trụ và các nguồn tài nguyên. Ví dụ: Nghề làm muối, các bài thuốc dân gian, quan niệm về thời tiết và mùa vụ.
- Nghề thủ công truyền thống: Bao gồm kỹ năng, bí quyết, phương pháp sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, trang phục, công cụ, đồ gia dụng. Ví dụ: Nghề gốm, nghề dệt, nghề đúc đồng.
Mỗi loại hình di sản văn hóa phi vật thể này đều mang những giá trị văn hóa, lịch sử và xã hội riêng biệt, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia và nhân loại. Việc nhận diện và bảo tồn các loại hình di sản này là vô cùng quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.
Ví dụ cụ thể về di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam: Tìm hiểu các di sản được UNESCO công nhận
Việt Nam, với bề dày lịch sử và văn hóa, tự hào sở hữu một kho tàng di sản văn hóa phi vật thể vô cùng phong phú và đa dạng, được thế giới công nhận. Những di sản này không chỉ là niềm tự hào của dân tộc mà còn là minh chứng sống động cho sự sáng tạo và bản sắc văn hóa độc đáo của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Hãy cùng khám phá những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của Việt Nam đã được UNESCO vinh danh, để hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa mà chúng mang lại.
UNESCO đã công nhận nhiều di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam, trải dài trên khắp mọi miền đất nước, mỗi di sản mang một sắc thái riêng, phản ánh đời sống tinh thần và vật chất của cộng đồng. Những di sản này, hay còn gọi là văn hóa sống, không chỉ được lưu giữ mà còn được trao truyền và phát triển qua nhiều thế hệ.
Dưới đây là một số di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của Việt Nam được UNESCO công nhận:
- Nhã nhạc cung đình Huế: Loại hình âm nhạc bác học, trang trọng, thường được biểu diễn trong các nghi lễ cung đình xưa.
- Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên: Gắn liền với đời sống tâm linh và sinh hoạt cộng đồng của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.
- Dân ca Quan họ Bắc Ninh: Loại hình nghệ thuật trình diễn đối đáp giữa liền anh và liền chị, mang đậm nét văn hóa vùng Kinh Bắc.
- Ca Trù: Một loại hình nghệ thuật thanh nhạc thính phòng, kết hợp giữa hát và đàn, có lịch sử lâu đời.
- Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc: Tái hiện lại truyền thuyết Thánh Gióng, thể hiện tinh thần yêu nước và chống giặc ngoại xâm.
- Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ: Thể hiện lòng biết ơn tổ tiên và tinh thần đoàn kết dân tộc.
- Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ: Loại hình âm nhạc dân gian đặc sắc của vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Hát Xoan Phú Thọ: Hình thức nghệ thuật tổng hợp gồm ca hát, múa và diễn xướng, gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
- Tục kéo co nghi lễ: Một trò chơi dân gian mang tính cộng đồng cao, thể hiện sức mạnh và sự đoàn kết.
- Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam: Nghi lễ truyền thống của các dân tộc thiểu số, thể hiện quan niệm về thế giới và con người.
- Nghệ thuật làm gốm của người Chăm: Một nghề thủ công truyền thống lâu đời, mang đậm bản sắc văn hóa Chăm.
Những di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn hóa Việt Nam, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Thông qua việc tìm hiểu và trân trọng những di sản này, chúng ta có thể hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, truyền thống và những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
Vai trò của di sản văn hóa phi vật thể trong xã hội hiện đại: Tầm quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa
Trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát huy bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Vậy di sản văn hóa phi vật thể hay còn được gọi là gì để thể hiện rõ nhất giá trị và tầm quan trọng trong xã hội hiện đại? Mục này sẽ đi sâu phân tích tầm quan trọng của các di sản này trong việc bảo tồn, phát huy văn hóa truyền thống, cũng như những đóng góp của chúng vào sự phát triển của xã hội.
Di sản văn hóa phi vật thể góp phần quan trọng vào sự đa dạng văn hóa trên thế giới, là yếu tố then chốt để mỗi dân tộc, mỗi cộng đồng khẳng định sự khác biệt và độc đáo của mình. Mỗi di sản như dân ca Quan họ Bắc Ninh, nhã nhạc cung đình Huế, hay nghệ thuật làm gốm của người Chăm đều mang trong mình những giá trị lịch sử, nghệ thuật, và nhân văn sâu sắc, phản ánh quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về nguồn gốc và bản sắc của dân tộc. Sự phong phú của di sản văn hóa phi vật thể tạo nên bức tranh đa sắc màu của văn hóa nhân loại, làm giàu có thêm đời sống tinh thần của con người.
Bên cạnh đó, di sản văn hóa phi vật thể còn là cầu nối quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Thông qua các hoạt động giao lưu, trình diễn, và trao đổi văn hóa, những giá trị tốt đẹp của mỗi di sản được lan tỏa, góp phần xóa bỏ rào cản, định kiến, và tăng cường sự đoàn kết, hợp tác giữa các quốc gia, dân tộc. Ví dụ, Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên không chỉ là biểu tượng văn hóa của Việt Nam mà còn là di sản chung của nhân loại, thu hút sự quan tâm và ngưỡng mộ của bạn bè quốc tế, tạo cơ hội để giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới và ngược lại.
Không chỉ vậy, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội. Nhiều di sản như nghề thủ công truyền thống, tri thức bản địa về y học cổ truyền, hay các tập quán canh tác bền vững không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, phát triển du lịch cộng đồng, và tạo việc làm cho người dân địa phương. Việc khai thác hợp lý các giá trị của di sản văn hóa phi vật thể sẽ giúp tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho cộng đồng.
Cuối cùng, di sản văn hóa phi vật thể có vai trò quan trọng trong việc củng cố bản sắc dân tộc, là nền tảng tinh thần để xây dựng một xã hội vững mạnh và phát triển. Những di sản như tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, Hội Gióng, hay Tục kéo co nghi lễ không chỉ là những hoạt động văn hóa truyền thống mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần thượng võ, và ý chí đoàn kết của dân tộc Việt Nam. Việc trân trọng và phát huy những giá trị này sẽ giúp củng cố niềm tự hào dân tộc, tạo động lực để xây dựng một đất nước Việt Nam giàu mạnh, văn minh.
Các biện pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể: Giải pháp từ chính phủ đến cộng đồng
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể đòi hỏi sự chung tay của cả chính phủ, cộng đồng và các tổ chức liên quan, bởi di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa của một dân tộc, đồng thời là nguồn tài nguyên vô giá cho sự phát triển bền vững. Việc bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ các hình thức biểu hiện văn hóa mà còn cần tạo điều kiện để di sản văn hóa phi vật thể tiếp tục được trao truyền, thực hành và phát triển trong xã hội hiện đại.
Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng khung pháp lý và chính sách hỗ trợ cho công tác bảo tồn. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về di sản văn hóa, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Bên cạnh đó, chính phủ cần tăng cường đầu tư vào công tác nghiên cứu, tư liệu hóa, kiểm kê và lập hồ sơ khoa học về các di sản văn hóa phi vật thể. Nguồn lực tài chính cũng cần được phân bổ hợp lý cho các hoạt động bảo tồn, hỗ trợ các nghệ nhân, cộng đồng thực hành di sản, và tổ chức các hoạt động quảng bá, giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể đến công chúng.
Cộng đồng, với vai trò là chủ thể của di sản văn hóa phi vật thể, cần được trao quyền và tạo điều kiện để tham gia tích cực vào quá trình bảo tồn. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể, khuyến khích các hoạt động trao truyền, thực hành và sáng tạo di sản trong cộng đồng. Việc hỗ trợ các nghệ nhân, người thực hành di sản, và các tổ chức cộng đồng trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể cũng là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch bền vững gắn với di sản văn hóa phi vật thể có thể tạo ra nguồn thu nhập, góp phần nâng cao đời sống của cộng đồng, đồng thời tạo động lực để cộng đồng tham gia tích cực hơn vào công tác bảo tồn.
Các biện pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể cần được thực hiện một cách đồng bộ và toàn diện, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tĩnh và bảo tồn động, giữa bảo tồn nguyên gốc và phát huy giá trị trong xã hội hiện đại. Chỉ có như vậy, chúng ta mới có thể bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ tương lai, đồng thời phát huy giá trị của di sản trong sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Giáo sư Nguyễn Lân Dũng là nhà khoa học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vi sinh vật học (wiki), với hơn nửa thế kỷ cống hiến cho giáo dục và nghiên cứu. Ông là con trai Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Lân, thuộc gia đình nổi tiếng hiếu học. Giáo sư giữ nhiều vai trò quan trọng như Chủ tịch Hội các ngành Sinh học Việt Nam, Đại biểu Quốc hội và đã được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân năm 2010.